美妙
měi miàoㄇㄟˇ ㄇㄧㄠˋ
Phồn thể: 美妙
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
beautiful; wonderful; splendid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
DIỆU · 7 nét
Từ liên quan
- 美丽 měi lì — đẹp, xinh đẹp, mỹ lệ
- 完美 wán měi — hoàn mỹ, hoàn hảo
- 优美 yōu měi — đẹp đẽ; duyên dáng; êm ái
- 赞美 zàn měi — ca ngợi; khen ngợi; tán dương
- 美术 měi shù — mỹ thuật, hội họa
- 美满 měi mǎn — happy; blissful
- 审美 shěn měi — esthetics; appreciating the arts; taste
- 美观 měi guān — pleasing to the eye; beautiful; artistic