美滋滋
měi zī zīㄇㄟˇ ㄗ ㄗ
Phồn thể: 美滋滋
HSK 3.0 · 7–9
美滋滋 (měi zī zī) nghĩa là very happy; elated.
Nghĩa(từ trạng thái)
very happy; elated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
12 nét
měi zī zīㄇㄟˇ ㄗ ㄗ
Phồn thể: 美滋滋
HSK 3.0 · 7–9
美滋滋 (měi zī zī) nghĩa là very happy; elated.
very happy; elated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
12 nét