美德
Měi Déㄇㄟˇ ㄉㄜˊ
Phồn thể: 美德
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
USA and Germany
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
ĐỨC · 15 nét
Měi Déㄇㄟˇ ㄉㄜˊ
Phồn thể: 美德
HSK 3.0 · 7–9
USA and Germany
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
ĐỨC · 15 nét