美容
měi róngㄇㄟˇ ㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 美容
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to improve one's appearance (using cosmetics or cosmetic surgery); to make oneself more attractive; to beautify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
DUNG · 10 nét