美好
měi hǎoㄇㄟˇ ㄏㄠˇ
Hán Việt: MỸ HẢO
Phồn thể: 美好
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(tính từ)
tốt đẹp, đẹp đẽ (cuộc sống, tương lai, kỷ niệm)
Ví dụ
祝你们有一个美好的未来。
zhù nǐ men yǒu yí gè měi hǎo de wèi lái.
Chúc các bạn có một tương lai tốt đẹp.
大学生活很美好。
dà xué shēng huó hěn měi hǎo.
Cuộc sống đại học thật tươi đẹp.
那是一段美好的回忆。
nà shì yí duàn měi hǎo de huí yì.
Đó là một kỷ niệm đẹp.
Từ hay nhầm
- 美丽 — 美丽 tả vẻ đẹp nhìn thấy được (phong cảnh, người); 美好 tả điều trừu tượng tốt đẹp (生活, 未来, 愿望).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)