美化
měi huàㄇㄟˇ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 美化
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to make more beautiful; to decorate; embellishment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花