Bỏ qua, tới nội dung

统筹

tǒng chóuㄊㄨㄥˇ ㄔㄡˊ

Phồn thể: 統籌

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

an overall plan; to plan an entire project as a whole

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỐNG · 9 nét

13 nét