统统
tǒng tǒngㄊㄨㄥˇ ㄊㄨㄥˇ
Phồn thể: 統統
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
totally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỐNG · 9 nét
Từ liên quan
- 系统 xì tǒng — hệ thống; có hệ thống
- 总统 zǒng tǒng — tổng thống
- 传统 chuán tǒng — truyền thống; (mang tính) truyền thống
- 统一 tǒng yī — thống nhất; đồng nhất, chung (một kiểu)
- 统治 tǒng zhì — thống trị, cai trị; sự thống trị
- 统计 tǒng jì — thống kê; đếm, tính tổng
- 统筹兼顾 tǒng chóu jiān gù — an overall plan taking into account all factors