Bỏ qua, tới nội dung

经久不息

jīng jiǔ bù xīㄐㄧㄥ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄒㄧ

Phồn thể: 經久不息

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

prolonged (applause, cheering etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét

CỬU · 3 nét

lâu

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TỨC · 10 nét