Bỏ qua, tới nội dung

细心

xì xīnㄒㄧˋ ㄒㄧㄣ

Hán Việt: TẾ TÂM

Phồn thể: 細心

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo

Ví dụ

  • 她做事很细心。

    tā zuò shì hěn xì xīn.

    Cô ấy làm việc rất cẩn thận.

  • 护士细心地照顾病人。

    hù shì xì xīn dì zhào gù bìng rén.

    Y tá chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.

  • 你要细心一点儿,别再写错了。

    nǐ yào xì xīn yì diǎn ér, bié zài xiě cuò le.

    Em cẩn thận một chút, đừng viết sai nữa.

Từ hay nhầm

  • 粗心 — Trái nghĩa: 粗心 là cẩu thả, sơ ý.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẾ · 8 nét

nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa