细致
xì zhìㄒㄧˋ ㄓˋ
Phồn thể: 細緻
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ)
delicate; fine; careful; meticulous; painstaking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẾ · 8 nét
nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
TRÍ · 10 nét
xì zhìㄒㄧˋ ㄓˋ
Phồn thể: 細緻
HSK 6HSK 3.0 · 6
delicate; fine; careful; meticulous; painstaking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẾ · 8 nét
nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
TRÍ · 10 nét