Bỏ qua, tới nội dung

精打细算

jīng dǎ xì suànㄐㄧㄥ ㄉㄚˇ ㄒㄧˋ ㄙㄨㄢˋ

Phồn thể: 精打細算

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

精打细算 (jīng dǎ xì suàn) nghĩa là meticulous planning and careful accounting (idiom).

Nghĩa(động từ)

meticulous planning and careful accounting (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

TẾ · 8 nét

nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)