精打细算
jīng dǎ xì suànㄐㄧㄥ ㄉㄚˇ ㄒㄧˋ ㄙㄨㄢˋ
Phồn thể: 精打細算
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
精打细算 (jīng dǎ xì suàn) nghĩa là meticulous planning and careful accounting (idiom).
Nghĩa(động từ)
meticulous planning and careful accounting (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TINH · 14 nét
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
TẾ · 8 nét
nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
TOÁN · 14 nét
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)
Từ liên quan
- 精神 jīng shén — tinh thần, tâm trí; tinh thần (ý chí, cốt lõi)
- 精神 jīng shen — tỉnh táo, phấn chấn, khỏe khoắn; có thần, sáng sủa
- 精彩 jīng cǎi — đặc sắc, hay, tuyệt vời
- 精力 jīng lì — sức lực, tinh thần, năng lượng (để làm việc)
- 精心 jīng xīn — with utmost care; fine; meticulous; detailed
- 酒精 jiǔ jīng — alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcohol
- 精确 jīng què — accurate; precise
- 精致 jīng zhì — delicate; fine; exquisite; refined