Bỏ qua, tới nội dung

细胞

xì bāoㄒㄧˋ ㄅㄠ

Phồn thể: 細胞

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

cell (biology)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẾ · 8 nét

nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng

9 nét