Bỏ qua, tới nội dung

素材

sù cáiㄙㄨˋ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 素材

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

source material (in literature and art)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐ · 10 nét

TÀI · 7 nét