元素
yuán sùㄩㄢˊ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 元素
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 4 nét
đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)
TỐ · 10 nét
Từ liên quan
- 元 Yuán — đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 公元 gōng yuán — công nguyên (năm sau Công nguyên)
- 元旦 Yuán dàn — Tết Dương lịch, ngày 1 tháng 1
- 元首 yuán shǒu — head of state
- 多元化 duō yuán huà — diversification; pluralism; to diversify
- 元宵节 Yuán xiāo jié — Lantern Festival, the final event of the Spring Festival 春节, on 15th of first month of the lunar calendar