Bỏ qua, tới nội dung

元素

yuán sùㄩㄢˊ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 元素

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 4 nét

đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)

TỐ · 10 nét