Bỏ qua, tới nội dung

朴素

pǔ sùㄆㄨˇ ㄙㄨˋ

Hán Việt: PHÁC TỐ

Phồn thể: 樸素

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

giản dị, mộc mạc, chất phác

Ví dụ

  • 她穿得很朴素。

    tā chuān dé hěn pǔ sù.

    Cô ấy ăn mặc rất giản dị.

  • 爷爷一辈子生活朴素。

    yé ye yí bèi zi shēng huó pǔ sù.

    Cả đời ông sống giản dị.

  • 这首诗的语言朴素又感人。

    zhè shǒu shī de yǔ yán pǔ sù yòu gǎn rén.

    Ngôn ngữ của bài thơ này mộc mạc mà xúc động.

Từ hay nhầm

  • 简单 — 简单 là đơn giản, dễ (việc, bài); 朴素 là giản dị, không hoa mỹ (cách ăn mặc, lối sống).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁC · 6 nét

TỐ · 10 nét