Bỏ qua, tới nội dung

维生素

wéi shēng sùㄨㄟˊ ㄕㄥ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 維生素

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

vitamin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUY · 11 nét

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

TỐ · 10 nét