素食
sù shíㄙㄨˋ ㄕˊ
Phồn thể: 素食
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
vegetarian food; to eat a vegetarian diet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐ · 10 nét
THỰC · 9 nét
sù shíㄙㄨˋ ㄕˊ
Phồn thể: 素食
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
vegetarian food; to eat a vegetarian diet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỐ · 10 nét
THỰC · 9 nét