系列
xì lièㄒㄧˋ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 系列
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(lượng từ, danh từ)
series; set
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỆ · 7 nét
khoa (ở đại học); hệ, hệ thống; liên quan; (văn viết) là
LIỆT · 6 nét
xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)
Từ liên quan
- 没关系 méi guān xi — không sao, không có gì
- 关系 guān xi — quan hệ, mối quan hệ; liên quan
- 联系 lián xì — liên lạc, liên hệ; mối liên hệ
- 系统 xì tǒng — hệ thống; có hệ thống
- 系 xì — khoa (ở đại học); hệ, hệ thống; liên quan; (văn viết) là
- 系 jì — buộc, thắt (dây, cúc áo…)
- 系领带 xì lǐng dài — thắt cà vạt
- 体系 tǐ xì — system; setup