Bỏ qua, tới nội dung

系列

xì lièㄒㄧˋ ㄌㄧㄝˋ

Phồn thể: 系列

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(lượng từ, danh từ)

series; set

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỆ · 7 nét

khoa (ở đại học); hệ, hệ thống; liên quan; (văn viết) là

LIỆT · 6 nét

xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)