Bỏ qua, tới nội dung

精髓

jīng suǐㄐㄧㄥ ㄙㄨㄟˇ

Phồn thể: 精髓

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

marrow; pith; quintessence; essence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

21 nét