Bỏ qua, tới nội dung

酒精

jiǔ jīngㄐㄧㄡˇ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 酒精

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcohol

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬU · 10 nét

rượu; đồ uống có cồn

TINH · 14 nét