Bỏ qua, tới nội dung

精心

jīng xīnㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 精心

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó tính từ, tính từ)

with utmost care; fine; meticulous; detailed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa