精彩
jīng cǎiㄐㄧㄥ ㄘㄞˇ
Hán Việt: TINH THẢI
Phồn thể: 精彩
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
đặc sắc, hay, tuyệt vời
Dùng cho biểu diễn, trận đấu, bài nói, phim; không dùng cho người.
Ví dụ
昨天的比赛非常精彩。
zuó tiān de bǐ sài fēi cháng jīng cǎi.
Trận đấu hôm qua cực kỳ hấp dẫn.
他的演讲很精彩。
tā de yǎn jiǎng hěn jīng cǎi.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất hay.
祝你的大学生活丰富精彩!
zhù nǐ de dà xué shēng huó fēng fù jīng cǎi!
Chúc cuộc sống đại học của bạn phong phú, tươi đẹp!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TINH · 14 nét
THẢI · 11 nét
Từ liên quan
- 精神 jīng shén — tinh thần, tâm trí; tinh thần (ý chí, cốt lõi)
- 精神 jīng shen — tỉnh táo, phấn chấn, khỏe khoắn; có thần, sáng sủa
- 精力 jīng lì — sức lực, tinh thần, năng lượng (để làm việc)
- 精心 jīng xīn — with utmost care; fine; meticulous; detailed
- 酒精 jiǔ jīng — alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcohol
- 精确 jīng què — accurate; precise
- 精致 jīng zhì — delicate; fine; exquisite; refined
- 精华 jīng huá — best feature; most important part of an object; quintessence; essence; soul