精确
jīng quèㄐㄧㄥ ㄑㄩㄝˋ
Phồn thể: 精確
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
accurate; precise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TINH · 14 nét
XÁC · 12 nét
Từ liên quan
- 精神 jīng shén — tinh thần, tâm trí; tinh thần (ý chí, cốt lõi)
- 精神 jīng shen — tỉnh táo, phấn chấn, khỏe khoắn; có thần, sáng sủa
- 精彩 jīng cǎi — đặc sắc, hay, tuyệt vời
- 精力 jīng lì — sức lực, tinh thần, năng lượng (để làm việc)
- 精心 jīng xīn — with utmost care; fine; meticulous; detailed
- 酒精 jiǔ jīng — alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcohol
- 精致 jīng zhì — delicate; fine; exquisite; refined
- 精华 jīng huá — best feature; most important part of an object; quintessence; essence; soul