Bỏ qua, tới nội dung

精确

jīng quèㄐㄧㄥ ㄑㄩㄝˋ

Phồn thể: 精確

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

accurate; precise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

XÁC · 12 nét