Bỏ qua, tới nội dung

精致

jīng zhìㄐㄧㄥ ㄓˋ

Phồn thể: 精緻

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

delicate; fine; exquisite; refined

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

TRÍ · 10 nét