Bỏ qua, tới nội dung

精通

jīng tōngㄐㄧㄥ ㄊㄨㄥ

Phồn thể: 精通

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, tính từ)

to be proficient in; to master (a subject)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư