Bỏ qua, tới nội dung

精英

jīng yīngㄐㄧㄥ ㄧㄥ

Phồn thể: 精英

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cream; elite; essence; quintessence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

ANH · 8 nét