Bỏ qua, tới nội dung

精美

jīng měiㄐㄧㄥ ㄇㄟˇ

Phồn thể: 精美

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

delicate; fine; refinement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ