Bỏ qua, tới nội dung

精细

jīng xìㄐㄧㄥ ㄒㄧˋ

Phồn thể: 精細

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

fine; meticulous; careful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

TẾ · 8 nét

nhỏ, mảnh, thon; mịn; tỉ mỉ, kỹ càng