Bỏ qua, tới nội dung

精练

jīng liànㄐㄧㄥ ㄌㄧㄢˋ

Phồn thể: 精練

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

(textiles) to scour; to degum (silk); variant of 精炼

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

LUYỆN · 8 nét

luyện, tập, rèn luyện