Bỏ qua, tới nội dung

精益求精

jīng yì qiú jīngㄐㄧㄥ ㄧˋ ㄑㄧㄡˊ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 精益求精

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

精益求精 (jīng yì qiú jīng) nghĩa là to perfect sth that is already outstanding (idiom); constantly improving.

Nghĩa(động từ)

to perfect sth that is already outstanding (idiom); constantly improving

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

ÍCH · 10 nét

CẦU · 7 nét