Bỏ qua, tới nội dung

精明

jīng míngㄐㄧㄥ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 精明

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

astute; shrewd; smart

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

MINH · 8 nét