Bỏ qua, tới nội dung

精密

jīng mìㄐㄧㄥ ㄇㄧˋ

Phồn thể: 精密

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

accuracy; exact; precise; refined

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

MẬT · 11 nét