Bỏ qua, tới nội dung

精妙

jīng miàoㄐㄧㄥ ㄇㄧㄠˋ

Phồn thể: 精妙

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

exquisite; fine and delicate (usu. of works of art)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

DIỆU · 7 nét