Bỏ qua, tới nội dung

精品

jīng pǐnㄐㄧㄥ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 精品

HSK 3.0 · 7–9

精品 (jīng pǐn) nghĩa là quality goods; premium product; fine work (of art).

Nghĩa(danh từ)

quality goods; premium product; fine work (of art)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 14 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm