Bỏ qua, tới nội dung

管道

guǎn dàoㄍㄨㄢˇ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 管道

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

tubing; pipeline; (fig.) channel; means

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt