Bỏ qua, tới nội dung

管线

guǎn xiàn

Phồn thể: 管線

TOCFL 5

Nghĩa

pipeline; general term for pipes, cables etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp

TUYẾN · 8 nét