Bỏ qua, tới nội dung

管家

guǎn jiāㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 管家

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(old) butler; steward; manager; administrator; housekeeper; to manage a household

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)