Bỏ qua, tới nội dung

算数

suàn shùㄙㄨㄢˋ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 算數

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to count numbers; to keep to one's word; to hold (i.e. to remain valid); to count (i.e. to be important)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến