算了
suàn leㄙㄨㄢˋ ㄌㄜ˙
Phồn thể: 算了
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa
let it be; let it pass; forget about it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÁN · 14 nét
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
Từ liên quan
- 打算 dǎ suàn — dự định, định; kế hoạch, dự tính
- 算 suàn — tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)
- 计算 jì suàn — tính, tính toán; tính kế
- 总算 zǒng suàn — cuối cùng cũng, rốt cuộc; nhìn chung cũng coi là
- 预算 yù suàn — budget
- 结算 jié suàn — to settle a bill; to close an account
- 算数 suàn shù — to count numbers; to keep to one's word; to hold (i.e. to remain valid); to count (i.e. to be important)
- 运算 yùn suàn — to perform calculations; (mathematical) operation