票房
piào fángㄆㄧㄠˋ ㄈㄤˊ
Phồn thể: 票房
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
box office
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
PHÒNG · 8 nét
piào fángㄆㄧㄠˋ ㄈㄤˊ
Phồn thể: 票房
HSK 3.0 · 7–9
box office
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
PHÒNG · 8 nét