彩票
cǎi piàoㄘㄞˇ ㄆㄧㄠˋ
Phồn thể: 彩票
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
lottery ticket
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢI · 11 nét
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
cǎi piàoㄘㄞˇ ㄆㄧㄠˋ
Phồn thể: 彩票
HSK 6HSK 3.0 · 6
lottery ticket
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẢI · 11 nét
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)