钞票
chāo piàoㄔㄠ ㄆㄧㄠˋ
Phồn thể: 鈔票
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
paper money; a bill (e.g. 100 yuan)
Lượng từ đi kèm: 张、扎
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
chāo piàoㄔㄠ ㄆㄧㄠˋ
Phồn thể: 鈔票
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
paper money; a bill (e.g. 100 yuan)
Lượng từ đi kèm: 张、扎
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)