Bỏ qua, tới nội dung

投票

tóu piàoㄊㄡˊ ㄆㄧㄠˋ

Phồn thể: 投票

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to vote; vote

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

PHIẾU · 11 nét

vé; phiếu (bầu)