Bỏ qua, tới nội dung

礼服

lǐ fúㄌㄧˇ ㄈㄨˊ

Phồn thể: 禮服

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ceremonial robe; formal attire (dinner suit, evening gown etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỄ · 5 nét

PHỤC · 8 nét