Bỏ qua, tới nội dung

礼节

lǐ jiéㄌㄧˇ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 禮節

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

etiquette

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỄ · 5 nét

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)