典礼
diǎn lǐㄉㄧㄢˇ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 典禮
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
celebration; ceremony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỂN · 8 nét
LỄ · 5 nét
diǎn lǐㄉㄧㄢˇ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 典禮
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
celebration; ceremony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỂN · 8 nét
LỄ · 5 nét