敬礼
jìng lǐㄐㄧㄥˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 敬禮
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to salute; salute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍNH · 12 nét
LỄ · 5 nét
jìng lǐㄐㄧㄥˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 敬禮
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to salute; salute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KÍNH · 12 nét
LỄ · 5 nét