礼拜
lǐ bàiㄌㄧˇ ㄅㄞˋ
Phồn thể: 禮拜
TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
to attend a religious service; (coll.) week; (coll.) Sunday
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỄ · 5 nét
BÁI · 9 nét
lǐ bàiㄌㄧˇ ㄅㄞˋ
Phồn thể: 禮拜
TOCFL 1
to attend a religious service; (coll.) week; (coll.) Sunday
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỄ · 5 nét
BÁI · 9 nét