Bỏ qua, tới nội dung

礼堂

lǐ tángㄌㄧˇ ㄊㄤˊ

Phồn thể: 禮堂

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

assembly hall; auditorium

Lượng từ đi kèm: 座、处

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỄ · 5 nét

ĐƯỜNG · 11 nét